quả báo

Học thuật
Thân thiện
quả báo

Người tốt gặp quả báo tốt trong cuộc sống hiện tại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hậu quả của nghiệp (karma): Theo giáo lý Phật giáo, "quả báo" kết quả tất yếu, sự đền đáp (tốt hoặc xấu) cho những hành động (thiện hoặc ác) một người đã tạo ra trong quá khứ, có thể từ kiếp trước hoặc kiếp này.
    • Sự trả lại tương ứng: "Quả báo" thể hiện luật nhân quả, nơi mỗi nguyên nhân (hành động, lời nói, ý nghĩ) sẽ dẫn đến một hậu quả tương xứng trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Làm việc thiện ắt sẽ gặp quả báo tốt lành. (Hành động thiện lành chắc chắn sẽ nhận được kết quả tốt đẹp.)
    • Anh ta gặp nhiều bất hạnh, có lẽ quả báo cho những sai lầm trước đây. (Anh ấy gặp nhiều bất hạnh, có lẽ hậu quả cho những lỗi lầm trong quá khứ.)
    • Theo đạo Phật, sống lương thiện để tránh quả báo xấukiếp sau. (Theo Phật giáo, sống lương thiện để tránh hậu quả xấukiếp sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gieo nhân nào, gặt quả nấy": Một câu thành ngữ phổ biến diễn đạt chính xác ý niệm về "quả báo". Hành động (nhân) sẽ quyết định kết quả (quả).
  • "Quả báo nhãn tiền": Chỉ hậu quả xấu xảy ra ngay trước mắt, có thể thấy được một cách rõ ràng nhanh chóng, thay vì chờ đợi đến kiếp sau.
    • Hắn lừa đảo người khác, giờ bị lừa lại, đúng quả báo nhãn tiền. (Hắn lừa dối người khác, giờ bị lừa lại, đúng hậu quả thấy ngay trước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghiệp báo (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng để nhấn mạnh hậu quả từ "nghiệp" (karma) một người đã tạo.
  • Báo ứng (danh từ): Nhấn mạnh sự ứng nghiệm, sự trả lại của luật nhân quả, thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Nhân quả (danh từ): Khái niệm rộng hơn, chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả nói chung, trong đó "quả báo" phần "quả" (kết quả).
Từ đồng nghĩa
  • Hậu quả: Kết quả (thường tiêu cực) của một hành động nào đó. (Tuy nhiên, "hậu quả" mang tính thế tục trần tục hơn, không bao hàm yếu tố luân hồi, nghiệp báo như "quả báo").
  • Kết cục: Điểm cuối cùng, kết quả cuối cùng của một quá trình.
Thành ngữ liên quan
  • "Ác giả ác báo": Làm điều ác sẽ gặp điều ác (quả báo xấu).
    • Hắn hại người quá nhiều, giờ đến lượt hắn khổ, đúng ác giả ác báo.
  • "Ở hiền gặp lành": Sống hiền lành, tử tế sẽ gặp được những điều tốt đẹp (quả báo tốt).
    • Cụ già tốt bụng ấy luôn được mọi người giúp đỡ, đúng hiền gặp lành.
quả báo

Người tốt gặp quả báo tốt trong cuộc sống hiện tại.

  1. Sự báo lại điều ác phạm trong kiếp trước bằng điều ác mình phải chịu trong kiếp này hoặc sự báo lại điều thiện đã làm trong kiếp trước bằng điều thiện được hưởng trong kiếp này, theo Phật giáo.